hạ cam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh lây truyền qua đường tình dục: "hạ cam" là tên một bệnh nhiễm trùng cấp tính, gây loét ở bộ phận sinh dục và thường kèm theo sưng hạch bạch huyết ở vùng bẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạ cam là một bệnh có thể chữa khỏi bằng kháng sinh.
- Các triệu chứng của bệnh hạ cam thường xuất hiện từ 3 đến 10 ngày sau khi nhiễm bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn hoặc bối cảnh y tế chuyên môn: Thuật ngữ "hạ cam" được dùng để chỉ chính xác bệnh này, phân biệt với các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác như giang mai.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc hạ cam dựa trên biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Chancre (từ mượn tiếng Pháp): Cùng chỉ vết loét trong bệnh hạ cam, đôi khi dùng trong văn bản y khoa.
- Loét hạ cam: Cách gọi mô tả triệu chứng của bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Chancre mềm: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm vết loét của bệnh (soft chancre).
- Bệnh do trực khuẩn Ducrey: Tên gọi theo tác nhân gây bệnh ().
Lưu ý về cách dùng
- Từ "hạ cam" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "một loại bệnh lây qua đường tình dục" hoặc nói tên bệnh một cách trực tiếp trong ngữ cảnh y tế.
- Từ này không có thành ngữ, tục ngữ hay cách dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày do tính chất nhạy cảm và chuyên môn của nó.